light unit

light unit

A light unit measures the brightness of a lamp in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo bức xạ điện từ nhìn thấy được: "light unit" một đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng cường độ hoặc lượng bức xạ điện từ trong vùng quang phổ mắt người có thể cảm nhận được. thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quang học, chiếu sáng vật .
dụ sử dụng
  • (Độ sáng của một ngôi sao thường được đo bằng đơn vị ánh sáng.)
  • (Các kỹ sư sử dụng đơn vị ánh sáng để hiệu chỉnh cường độ của bóng đèn LED.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light unit" có thể được dùng để chỉ các đơn vị cụ thể như lumen, lux, hoặc candela, tùy thuộc vào bối cảnh đo lường.
    • The luminous flux of the lamp is 800 lumens, a common light unit. (Quang thông của đèn 800 lumen, một đơn vị ánh sáng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (n): ánh sáng (dạng cơ bản của từ).
    • The room needs more light. (Căn phòng cần thêm ánh sáng.)
  • Unit (n): đơn vị (dùng độc lập).
    • The unit of measurement is the meter. (Đơn vị đo lường mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Photometric unit: đơn vị trắc quang.
  • Radiometric unit (for visible light): đơn vị đo bức xạ (cho ánh sáng nhìn thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure in light units: đo bằng đơn vị ánh sáng.
    • Scientists measure the intensity of light in light units. (Các nhà khoa học đo cường độ ánh sáng bằng đơn vị ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "light unit" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)